Tiêu chuẩn ISO 9227

Tóm tắt ISO 9227– Thử nghiệm phun sương muối (Salt Spray Tests)

ISO 9227 quy định thiết bị, dung dịch thử, và quy trình để thực hiện ba loại thử nghiệm ăn mòn bằng phun sương muối:

  • NSS – Neutral Salt Spray (phun sương muối trung tính)
  • AASS – Acetic Acid Salt Spray (phun sương muối axit axetic)
  • CASS – Copper-Accelerated Acetic Acid Salt Spray (phun sương muối axit axetic có xúc tiến đồng)

Các thử nghiệm này dùng để đánh giá khả năng kháng ăn mòn của vật liệu kim loại, có hoặc không có lớp bảo vệ.

Click vao xem thiết bị test theo ISO 9227

1. Phạm vi áp dụng (Scope)

Tiêu chuẩn bao gồm:

  • Yêu cầu về thiết bị, thuốc thử, và điều kiện vận hành.
  • Các phương pháp đánh giá độ ăn mòn của buồng thử (cabinet corrosivity).

Tiêu chuẩn không quy định:

  • Kích thước mẫu thử,
  • Thời gian phơi nhiễm,
  • Cách diễn giải kết quả (phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể).

Phương pháp phun sương muối chủ yếu dùng để phát hiện khuyết tật, lỗ rỗng, tổn hại trên lớp phủ hữu cơ/vô cơ và kiểm tra tính ổn định chất lượng.

2. Các định nghĩa chính (Key Definitions)

  • Reference material (vật liệu tham chiếu): Vật liệu có đặc tính thử nghiệm đã biết.
  • Reference specimen (mẫu tham chiếu): Mẫu từ vật liệu tham chiếu, dùng để kiểm tra tính lặp lại và độ tái lập của buồng thử.
  • Test specimen (mẫu thử): Mẫu thực tế cần đánh giá.
  • Substitute specimen (mẫu thay thế): Vật liệu trơ (nhựa/kính) dùng thay thế khi cần.

3. Nguyên lý từng loại thử nghiệm (Principle)

  • NSS: Phun dung dịch NaCl 5% dạng sương, pH 6,5–7,2.
  • AASS: Như NSS nhưng dung dịch được axit hóa bằng axit axetic, pH 3,1–3,3.
  • CASS: Dung dịch AASS + đồng clorua (0,26 g/L), tạo môi trường ăn mòn mạnh hơn.

Tất cả thử nghiệm thực hiện trong buồng phun sương có kiểm soát nhiệt độ.

4. Dung dịch thử (Test Solutions)

  • Pha với 50 g/L ± 5 g/L NaCl.
  • Độ dẫn điện của nước ≤ 20 μS/cm.
  • Tạp chất kim loại nặng (Cu, Ni, Pb) ≤ 0,005%.
  • Điều chỉnh pH bằng acid/base phù hợp; đo pH bằng phương pháp điện cực.
  • Lọc dung dịch nếu cần để tránh tắc vòi phun.

5. Thiết bị thử (Test Apparatus)

  • Các bộ phận tiếp xúc dung dịch phải chịu ăn mòn, không gây nhiễm bẩn.
  • Buồng phun phải phân bố sương đồng đều, không phun trực tiếp vào mẫu.
  • Vòi phun sử dụng khí nén sạch, được làm ẩm, áp suất 70–170 kPa.
  • Phễu thu sương dùng để kiểm tra lưu lượng và độ đồng đều của sương.
  • Buồng phải được làm sạch đặc biệt trước khi chuyển từ AASS/CASS sang NSS.

6. Mẫu thử và cách bố trí (Test Specimens & Arrangement)

  • Mẫu được bố trí sao cho sương rơi tự nhiên lên bề mặt.
  • Các loại đế (substrate) khác nhau không được ảnh hưởng lẫn nhau.
  • Hướng đặt và khoảng cách theo quy định của buồng phun.

7. Điều kiện vận hành (Operating Conditions)

  • Nhiệt độ duy trì theo loại thử (thường khoảng 35 °C).
  • Lưu lượng sương rơi và nồng độ muối phải nằm trong giới hạn cho phép.
  • Thử nghiệm diễn ra liên tục trong suốt thời gian đã quy định.

8. Xử lý mẫu sau thử (Post-Test Treatment)

  • Sản phẩm ăn mòn được loại bỏ theo ISO 8407 (đối với lớp phủ vô cơ).
  • Mẫu có lớp phủ hữu cơ có thể cần tạo vết rạch (scribe) theo ISO 17872.

9. Đánh giá kết quả (Evaluation)

Kết quả được đánh giá theo các tiêu chuẩn đánh giá suy thoái lớp phủ (ISO 4628 series) hoặc tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.
Các đánh giá thường gồm:

  • Mức độ phồng rộp (blistering),
  • Gỉ (rusting),
  • Nứt (cracking),
  • Bong tróc (flaking),
  • Ăn mòn quanh vết rạch.

10. Báo cáo thử nghiệm phải gồm (Test Report Must Include)

  • Loại thử (NSS, AASS, CASS),
  • Điều kiện thử (nhiệt độ, pH, tốc độ phun),
  • Thời gian thử,
  • Thông tin mẫu: vật liệu nền, loại lớp phủ, độ dày, cách chuẩn bị,
  • Mọi sai lệch so với ISO 9227.

Bình chọn tin tức

Bình chọn tin tức: (5.0 / 1 đánh giá)

Bình luận

Tin tức khác

Kết nối với chúng tôi

Top

 
Zalo